Tâm HSK

放映

fàngyìng
phóng ánh
chiếu (phim); trình chiếu

放映 (fàngyìng, Hán Việt: phóng ánh) nghĩa là chiếu (phim); trình chiếu. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

放 phóng · 29 từ

映 ánh · 3 từ