存放 (cúnfàng, Hán Việt: tồn phóng) nghĩa là gửi để lưu trữ; lưu trữ; gửi nhờ ai đó trông nom. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
存 tồn · 11 từ
存在cúnzàitồn tại生存shēngcúntồn tại保存bǎocúnbảo tồn存款cúnkuǎngửi tiền储存chǔcúndự trữ内存nèicúnbộ nhớ trong幸存xìngcúnsống sót存折cúnzhésổ tiết kiệm