Tâm HSK

存放

cúnfàng
tồn phóng
gửi để lưu trữ; lưu trữ; gửi nhờ ai đó trông nom

存放 (cúnfàng, Hán Việt: tồn phóng) nghĩa là gửi để lưu trữ; lưu trữ; gửi nhờ ai đó trông nom. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

存 tồn · 11 từ

放 phóng · 29 từ