Tâm HSK

储存

chǔcún
trữ tồn
dự trữ; lưu trữ; tích trữ

储存 (chǔcún, Hán Việt: trữ tồn) nghĩa là dự trữ; lưu trữ; tích trữ. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

储 trữ · 3 từ

存 tồn · 11 từ