Tâm HSK

生存

shēngcún
sinh tồn
tồn tại; sống sót

生存 (shēngcún, Hán Việt: sinh tồn) nghĩa là tồn tại; sống sót. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

生 sinh · 69 từ

存 tồn · 11 từ