Tâm HSK

储备

chǔbèi
trữ bị
dự trữ; nguồn dự trữ

储备 (chǔbèi, Hán Việt: trữ bị) nghĩa là dự trữ; nguồn dự trữ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

储 trữ · 3 từ

备 bị · 18 từ