筹备 (chóubèi, Hán Việt: trù bị) nghĩa là chuẩn bị; sẵn sàng cho việc gì. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
筹 trù · 9 từ
筹码chóumǎquân bài thương lượng筹集chóujíquyên góp筹划chóuhuàlên kế hoạch và chuẩn bị筹办chóubànsắp xếp统筹tǒngchóukế hoạch tổng thể筹措chóucuòhuy động一筹莫展yīchóumòzhǎnkhông tìm được giải pháp统筹兼顾tǒngchóujiāngùkế hoạch tổng thể, tính đến tất c…