Tâm HSK

筹备

chóubèi
trù bị
chuẩn bị; sẵn sàng cho việc gì

筹备 (chóubèi, Hán Việt: trù bị) nghĩa là chuẩn bị; sẵn sàng cho việc gì. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

筹 trù · 9 từ

备 bị · 18 từ