Tâm HSK

筹集

chóují
trù tập
quyên góp; gây quỹ

筹集 (chóují, Hán Việt: trù tập) nghĩa là quyên góp; gây quỹ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

筹 trù · 9 từ

集 tập · 19 từ