Tâm HSK

搜集

sōují
sưu tập
thu thập; sưu tầm

搜集 (sōují, Hán Việt: sưu tập) nghĩa là thu thập; sưu tầm. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

搜 sưu · 5 từ

集 tập · 19 từ