搜集 (sōují, Hán Việt: sưu tập) nghĩa là thu thập; sưu tầm. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
搜集 (sōují, Hán Việt: sưu tập) nghĩa là thu thập; sưu tầm. Đây là từ vựng HSK 6.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.