Tâm HSK

搜救

sōujiù
sưu cứu
tìm kiếm và cứu nạn

搜救 (sōujiù, Hán Việt: sưu cứu) nghĩa là tìm kiếm và cứu nạn. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

搜 sưu · 5 từ

救 cứu · 17 từ