Tâm HSK

接听

jiētīng
tiếp thính
nghe điện thoại

接听 (jiētīng, Hán Việt: tiếp thính) nghĩa là nghe điện thoại. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

接 tiếp · 31 từ

听 thính · 18 từ