聚集 (jùjí, Hán Việt: tụ tập) nghĩa là tập hợp; tụ tập. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
聚 tụ · 7 từ
聚会jùhuìtiệc họp mặt团聚tuánjùđoàn tụ凝聚níngjùngưng tụ汇聚huìjùhội tụ欢聚huānjùtụ họp giao lưu聚精会神jùjīnghuìshéntập trung tinh thần