采集 (cǎijí, Hán Việt: thải tập) nghĩa là thu thập; sưu tầm; thu hoạch. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
采 thải · 11 từ
采取cǎiqǔáp dụng hoặc tiến hành采访cǎifǎngphỏng vấn采用cǎiyòngáp dụng采购cǎigòumua sắm采纳cǎinàchấp nhận开采kāicǎikhai thác风采fēngcǎithon thả采矿cǎikuàngkhai thác mỏ