Tâm HSK

采集

cǎijí
thải tập
thu thập; sưu tầm; thu hoạch

采集 (cǎijí, Hán Việt: thải tập) nghĩa là thu thập; sưu tầm; thu hoạch. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

采 thải · 11 từ

集 tập · 19 từ