Tâm HSK

珍珠

zhēnzhū
trân châu
ngọc trai

珍珠 (zhēnzhū, Hán Việt: trân châu) nghĩa là ngọc trai. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

珍 trân · 8 từ

珠 châu · 3 từ