珍贵 (zhēnguì, Hán Việt: trân quý) nghĩa là quý giá. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
珍 trân · 8 từ
珍惜zhēnxītrân trọng珍珠zhēnzhūngọc trai珍藏zhēncángbộ sưu tập các vật phẩm quý hiếm…珍视zhēnshìđặt tầm quan trọng lớn珍稀zhēnxīhiếm袖珍xiùzhēncỡ nhỏ bỏ túi珍重zhēnzhòngquý giá