Tâm HSK

珍贵

zhēnguì
trân quý
quý giá

珍贵 (zhēnguì, Hán Việt: trân quý) nghĩa là quý giá. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

珍 trân · 8 từ

贵 quý · 11 từ