赔 péibồibồi thường tổn thất; bồi thường; chịu tổn thất tài chính HSK 5 赔 (péi, Hán Việt: bồi) nghĩa là bồi thường tổn thất; bồi thường; chịu tổn thất tài chính. Đây là từ vựng HSK 5. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 赔 Cụm từ thường gặp có 赔赔偿péichángbồi thường索赔suǒpéiyêu cầu bồi thường赔钱péiqiánlỗ tiền