Tâm HSK

贵族

guìzú
quý tộc
quý tộc; giới quý tộc; người quý tộc

贵族 (guìzú, Hán Việt: quý tộc) nghĩa là quý tộc; giới quý tộc; người quý tộc. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

贵 quý · 11 từ

族 tộc · 6 từ