Tâm HSK

制服

zhìfú
chế phục
chế ngự; kiểm soát; đưa vào tầm kiểm soát

制服 (zhìfú, Hán Việt: chế phục) nghĩa là chế ngự; kiểm soát; đưa vào tầm kiểm soát. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

制 chế · 32 từ

服 phục · 20 từ