服用 (fúyòng, Hán Việt: phục dụng) nghĩa là uống (thuốc). Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
服 phục · 20 từ
舒服shūfudễ chịu, thoải mái服务员fúwùyuánnhân viên phục vụ衣服yīfuquần áo服务fúwùphục vụ服装fúzhuāngtrang phục克服kèfúkhắc phục说服shuōfúthuyết phục服从fúcóngtuân theo