Tâm HSK

服从

fúcóng
phục tòng
tuân theo (mệnh lệnh); tuân thủ; phục tùng

服从 (fúcóng, Hán Việt: phục tòng) nghĩa là tuân theo (mệnh lệnh); tuân thủ; phục tùng. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

服 phục · 20 từ

从 tòng · 23 từ