Tâm HSK

遗产

yíchǎn
di sản
di sản; dấu ấn; thừa kế

遗产 (yíchǎn, Hán Việt: di sản) nghĩa là di sản; dấu ấn; thừa kế. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

遗 di · 13 từ

产 sản · 20 từ