Tâm HSK

捐赠

juānzèng
quyên tặng
đóng góp (như một món quà); quyên tặng; biếu tặng

捐赠 (juānzèng, Hán Việt: quyên tặng) nghĩa là đóng góp (như một món quà); quyên tặng; biếu tặng. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

捐 quyên · 5 từ

赠 tặng · 2 từ