Tâm HSK

捐款

juānkuǎn
quyên khoản
quyên góp tiền; đóng góp tiền; quyên góp

捐款 (juānkuǎn, Hán Việt: quyên khoản) nghĩa là quyên góp tiền; đóng góp tiền; quyên góp. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

捐 quyên · 5 từ

款 khoản · 17 từ