合成 (héchéng, Hán Việt: hợp thành) nghĩa là tổng hợp; cấu thành; hợp chất. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
合 hợp · 47 từ
合适héshìthích hợp适合shìhéphù hợp符合fúhéphù hợp với合格hégéđáp ứng tiêu chuẩn yêu cầu合作hézuòhợp tác合同hétonghợp đồng合理hélǐhợp lý联合liánhékết hợp