Tâm HSK

合成

héchéng
hợp thành
tổng hợp; cấu thành; hợp chất

合成 (héchéng, Hán Việt: hợp thành) nghĩa là tổng hợp; cấu thành; hợp chất. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

合 hợp · 47 từ

成 thành · 58 từ