Tâm HSK

捐助

juānzhù
quyên trợ
quyên góp; cung cấp (viện trợ); đóng góp

捐助 (juānzhù, Hán Việt: quyên trợ) nghĩa là quyên góp; cung cấp (viện trợ); đóng góp. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

捐 quyên · 5 từ

助 trợ · 18 từ