皇帝 (huángdì, Hán Việt: hoàng đế) nghĩa là hoàng đế. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
皇帝 (huángdì, Hán Việt: hoàng đế) nghĩa là hoàng đế. Đây là từ vựng HSK 6.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.