Tâm HSK

皇帝

huángdì
hoàng đế
hoàng đế

皇帝 (huángdì, Hán Việt: hoàng đế) nghĩa là hoàng đế. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

皇 hoàng · 5 từ

帝 đế · 4 từ