Tâm HSK

上帝

shàngdì
thượng đế
Thượng Đế

上帝 (shàngdì, Hán Việt: thượng đế) nghĩa là Thượng Đế. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

上 thượng · 86 từ

帝 đế · 4 từ