Tâm HSK

英语

yīngyǔ
anh ngữ
tiếng Anh

英语 (yīngyǔ, Hán Việt: anh ngữ) nghĩa là tiếng Anh. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

英 anh · 8 từ

语 ngữ · 24 từ