英明 (yīngmíng, Hán Việt: anh minh) nghĩa là anh minh; xuất sắc. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
英 anh · 8 từ
英雄yīngxiónganh hùng精英jīngyīngtinh hoa英勇yīngyǒnganh dũng英俊yīngjùnđẹp trai英语yīngyǔtiếng Anh英镑yīngbàngbảng Anh英文yīngwéntiếng Anh