Tâm HSK

英明

yīngmíng
anh minh
anh minh; xuất sắc

英明 (yīngmíng, Hán Việt: anh minh) nghĩa là anh minh; xuất sắc. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

英 anh · 8 từ

明 minh · 37 từ