语气 (yǔqì, Hán Việt: ngữ khí) nghĩa là giọng điệu; cách nói; ngữ khí. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
语 ngữ · 24 từ
汉语hànyǔNgôn ngữ tiếng Trung语言yǔyánngôn ngữ外语wàiyǔngôn ngữ nước ngoài词语cíyǔtừ语法yǔfǎngữ pháp口语kǒuyǔlời nói thông thường语音yǔyīnâm thanh lời nói言语yányǔtừ ngữ