Tâm HSK

语气

yǔqì
ngữ khí
giọng điệu; cách nói; ngữ khí

语气 (yǔqì, Hán Việt: ngữ khí) nghĩa là giọng điệu; cách nói; ngữ khí. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

语 ngữ · 24 từ

气 khí · 71 từ