Tâm HSK

美元

měiyuán
mĩ nguyên
đô la Mỹ; đô la Hoa Kỳ

美元 (měiyuán, Hán Việt: mĩ nguyên) nghĩa là đô la Mỹ; đô la Hoa Kỳ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

美 mĩ · 29 từ

元 nguyên · 11 từ