帝国 (dìguó, Hán Việt: đế quốc) nghĩa là đế quốc; thuộc về đế quốc. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Cụm từ thường gặp có 帝国
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
帝国 (dìguó, Hán Việt: đế quốc) nghĩa là đế quốc; thuộc về đế quốc. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.