Tâm HSK

帝国

dìguó
đế quốc
đế quốc; thuộc về đế quốc

帝国 (dìguó, Hán Việt: đế quốc) nghĩa là đế quốc; thuộc về đế quốc. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Cụm từ thường gặp có 帝国

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

帝 đế · 4 từ

国 quốc · 37 từ