Tâm HSK

国际

guójì
quốc tế
quốc tế

国际 (guójì, Hán Việt: quốc tế) nghĩa là quốc tế. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

国 quốc · 37 từ

际 tế · 4 từ