Tâm HSK

交际

jiāojì
giao tế
giao tiếp; quan hệ xã hội

交际 (jiāojì, Hán Việt: giao tế) nghĩa là giao tiếp; quan hệ xã hội. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

交 giao · 38 từ

际 tế · 4 từ