Tâm HSK

密集

mìjí
mật tập
tập trung; chen chúc cùng nhau; chuyên sâu

密集 (mìjí, Hán Việt: mật tập) nghĩa là tập trung; chen chúc cùng nhau; chuyên sâu. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

密 mật · 17 từ

集 tập · 19 từ