密集 (mìjí, Hán Việt: mật tập) nghĩa là tập trung; chen chúc cùng nhau; chuyên sâu. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
密 mật · 17 từ
密码mìmǎmã hóa秘密mìmìbí mật密切mìqiègần gũi紧密jǐnmìgần gũi không tách rời亲密qīnmìthân mật密度mìdùmật độ保密bǎomìgiữ bí mật机密jīmìbí mật