Tâm HSK

密码

mìmǎ
mật mã
mã hóa; mã bí mật; mật khẩu; mã PIN

密码 (mìmǎ, Hán Việt: mật mã) nghĩa là mã hóa; mã bí mật; mật khẩu; mã PIN. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

密 mật · 17 từ

码 mã · 7 từ