密码 (mìmǎ, Hán Việt: mật mã) nghĩa là mã hóa; mã bí mật; mật khẩu; mã PIN. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
密 mật · 17 từ
秘密mìmìbí mật密切mìqiègần gũi紧密jǐnmìgần gũi không tách rời亲密qīnmìthân mật密度mìdùmật độ密集mìjítập trung保密bǎomìgiữ bí mật机密jīmìbí mật