Tâm HSK

只好

zhǐhǎo
chỉ hảo
không còn lựa chọn nào khác ngoài...; đành phải; bị buộc phải

只好 (zhǐhǎo, Hán Việt: chỉ hảo) nghĩa là không còn lựa chọn nào khác ngoài...; đành phải; bị buộc phải. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

只 chỉ · 11 từ

好 hảo · 56 từ