Tâm HSK

二维码

èrwéimǎ
nhị duy mã
mã vạch 2D; mã ma trận; (đặc biệt) mã QR

二维码 (èrwéimǎ, Hán Việt: nhị duy mã) nghĩa là mã vạch 2D; mã ma trận; (đặc biệt) mã QR. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

二 nhị · 8 từ

维 duy · 9 từ

码 mã · 7 từ