二维码 (èrwéimǎ, Hán Việt: nhị duy mã) nghĩa là mã vạch 2D; mã ma trận; (đặc biệt) mã QR. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
二 nhị · 8 từ
二手èrshǒuthu được gián tiếp二氧化碳èryǎnghuàtàncarbon điôxít CO2第二dìèrthứ hai独一无二dúyīwúèrđộc nhất vô nhị二手车èrshǒuchēxe đã qua sử dụng一干二净yīgānèrjìnghoàn toàn接二连三jiēèrliánsānhết cái này đến cái khác
维 duy · 9 từ
维持wéichígiữ思维sīwéisuy nghĩ维修wéixiūbảo trì维护wéihùbảo vệ维生素wéishēngsùvitamin纤维xiānwéichất xơ三维sānwéiba chiều恭维gōngweikhen ngợi