纤维 (xiānwéi, Hán Việt: tiêm duy) nghĩa là chất xơ. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
纤维 (xiānwéi, Hán Việt: tiêm duy) nghĩa là chất xơ. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.