Tâm HSK

报复

bàofù
báo phục
thực hiện trả đũa; trả thù; trả đũa; sự trả thù

报复 (bàofù, Hán Việt: báo phục) nghĩa là thực hiện trả đũa; trả thù; trả đũa; sự trả thù. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

报 báo · 28 từ

复 phục · 22 từ