Tâm HSK

预报

yùbào
dự báo
dự báo

预报 (yùbào, Hán Việt: dự báo) nghĩa là dự báo. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

预 dự · 22 từ

报 báo · 28 từ