Tâm HSK

报到

bàodào
báo đáo
báo cáo có mặt; đăng ký; điểm danh

报到 (bàodào, Hán Việt: báo đáo) nghĩa là báo cáo có mặt; đăng ký; điểm danh. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

报 báo · 28 từ

到 đáo · 46 từ