报到 (bàodào, Hán Việt: báo đáo) nghĩa là báo cáo có mặt; đăng ký; điểm danh. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
报 báo · 28 từ
报纸bàozhǐbáo报名bàomíngđăng ký报考bàokǎođăng ký dự thi报告bàogàothông báo报道bàodàođưa tin报警bàojǐngbáo động预报yùbàodự báo回报huíbàođáp lại