Tâm HSK

回报

huíbào
hồi báo
(để) đáp lại; sự đáp trả; báo đáp

回报 (huíbào, Hán Việt: hồi báo) nghĩa là (để) đáp lại; sự đáp trả; báo đáp. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

回 hồi · 32 từ

报 báo · 28 từ