Tâm HSK

愤怒

fènnù
phẫn nộ
tức giận; phẫn nộ; căm phẫn

愤怒 (fènnù, Hán Việt: phẫn nộ) nghĩa là tức giận; phẫn nộ; căm phẫn. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

愤 phẫn · 3 từ

怒 nộ · 4 từ