Tâm HSK

报警

bàojǐng
báo cảnh
báo động; báo cảnh sát

报警 (bàojǐng, Hán Việt: báo cảnh) nghĩa là báo động; báo cảnh sát. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

报 báo · 28 từ

警 cảnh · 9 từ