Tâm HSK

民警

mínjǐng
dân cảnh
cảnh sát dân sự; cảnh sát Trung Quốc; viết tắt của 人民警察

民警 (mínjǐng, Hán Việt: dân cảnh) nghĩa là cảnh sát dân sự; cảnh sát Trung Quốc; viết tắt của 人民警察. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

民 dân · 29 từ

警 cảnh · 9 từ