Tâm HSK

中华民族

zhōnghuámínzú
trung hoa dân tộc
dân tộc Trung Hoa; nhân dân Trung Hoa (cách gọi chung cho tất cả các nhóm dân tộc ở…

中华民族 (zhōnghuámínzú, Hán Việt: trung hoa dân tộc) nghĩa là dân tộc Trung Hoa; nhân dân Trung Hoa (cách gọi chung cho tất cả các nhóm dân tộc ở…. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

中 trung · 51 từ

华 hoa · 12 từ

民 dân · 29 từ

族 tộc · 6 từ