Tâm HSK

华语

huáyǔ
hoa ngữ
Ngôn ngữ Trung Quốc

华语 (huáyǔ, Hán Việt: hoa ngữ) nghĩa là Ngôn ngữ Trung Quốc. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

华 hoa · 12 từ

语 ngữ · 24 từ