Tâm HSK

华丽

huálì
hoa lệ
rực rỡ

华丽 (huálì, Hán Việt: hoa lệ) nghĩa là rực rỡ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

华 hoa · 12 từ

丽 lệ · 7 từ