Tâm HSK

艳丽

yànlì
diễm lệ
lộng lẫy; đẹp rực rỡ

艳丽 (yànlì, Hán Việt: diễm lệ) nghĩa là lộng lẫy; đẹp rực rỡ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

艳 diễm · 2 từ

丽 lệ · 7 từ