Tâm HSK

辛酸

xīnsuān
tân toan
cay (vị); đắng; nghĩa bóng: buồn

辛酸 (xīnsuān, Hán Việt: tân toan) nghĩa là cay (vị); đắng; nghĩa bóng: buồn. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

辛 tân · 4 từ

酸 toan · 4 từ